angeschlossen (adj)/(P. II) nghĩa tiếng Việt là
gia nhập
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của angeschlossen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gia nhập
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của angeschlossen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan angeschlossen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
angeschlossen