anfällig für Krankheit (adj) nghĩa tiếng Việt là
hay ốm
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của anfällig für Krankheit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hay ốm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của anfällig für Krankheit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan anfällig für Krankheit
Mở Rộng