ancient (adj) nghĩa tiếng Việt là
cổ kính
ancient phiên âm IPA là /ˈeɪnʃənt/
ancient còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ancient
Nghe phát âm giọng Mỹ của ancient
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cổ kính
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ancient
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ancient
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ancient