anchoring (n) nghĩa tiếng Việt là
neo lại
anchoring phiên âm IPA là /ˈæŋkərɪŋ/
anchoring còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của anchoring
Nghe phát âm giọng Mỹ của anchoring
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của neo lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của anchoring
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan anchoring
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
anchoring