an toàn khi ăn nghĩa tiếng Đức là
essbar
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của an toàn khi ăn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của essbar
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan essbar: an toàn khi ăn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
essbar