ăn cắp vặt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của stibitzen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ăn cắp vặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của stibitzen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stibitzen: ăn cắp vặt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stibitzen