ăn nghĩa tiếng Anh là
dinning
/ˈdɪnɪŋ/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ăn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dinning
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dinning: ăn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dinning