among others nghĩa tiếng Việt là
vật khác
among others phiên âm IPA là /əˈmʌŋ ˈʌðərz/
among others còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của among others
Nghe phát âm giọng Mỹ của among others
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vật khác
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của among others
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan among others
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
among others