âm điệu nghĩa tiếng Anh là
audio
/ˈɔːdiəʊ/
(n)
âm điệu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của audio
Nghe phát âm giọng Mỹ của audio
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của âm điệu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của audio
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan audio: âm điệu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
audio