ấm cúng nghĩa tiếng Anh là
snug
/snʌɡ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-12-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ấm cúng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của snug
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan snug: ấm cúng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
snug