Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ấm cúng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của comfortableness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan comfortableness: ấm cúng
Mở Rộng