aluminum foil (n) nghĩa tiếng Việt là
Giấy bạc
aluminum foil phiên âm IPA là /əˈluːmɪnəm fɔɪl/
aluminum foil còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của aluminum foil
Nghe phát âm giọng Mỹ của aluminum foil
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giấy bạc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của aluminum foil
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aluminum foil
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aluminum foil