alternate between (phrasal verb) nghĩa tiếng Việt là
xen kẽ giữa
alternate between phiên âm IPA là /ɔːlˈtɜːneɪt bɪˈtwiːn/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xen kẽ giữa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của alternate between
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan alternate between
Mở Rộng