älter werden (n) nghĩa tiếng Việt là
già đi
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của älter werden
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của già đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của älter werden
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan älter werden
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
älter werden