als (z.B. Er ist hier als Programmierer tätig) nghĩa tiếng Việt là
Như là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của als (z.B. Er ist hier als Programmierer tätig)
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Như là
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của als (z.B. Er ist hier als Programmierer tätig)
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan als (z.B. Er ist hier als Programmierer tätig)
Mở Rộng