alpha (n)(adj) nghĩa tiếng Việt là
Đầu tiên
alpha phiên âm IPA là /ˈælfə/
alpha còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của alpha
Nghe phát âm giọng Mỹ của alpha
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đầu tiên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của alpha
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan alpha
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
alpha