allying (v)(present participle of “ally”) nghĩa tiếng Việt là
liên minh
allying phiên âm IPA là /əˈlaɪɪŋ/
allying còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của allying
Nghe phát âm giọng Mỹ của allying
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của liên minh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của allying
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan allying
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
allying