allocate phiên âm IPA là /ˈæləkeɪt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đặt trước chỗ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của allocate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan allocate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
allocate