align with phiên âm IPA là /əˈlaɪn wɪð/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thẳng hàng với
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của align with
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan align with
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
align with