alarmieren (v) nghĩa tiếng Việt là
cảnh báo
alarmieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của alarmieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cảnh báo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của alarmieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan alarmieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
alarmieren