akzentuieren (Vt)(hat) nghĩa tiếng Việt là
Nhấn giọng
akzentuieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của akzentuieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhấn giọng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của akzentuieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan akzentuieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
akzentuieren