aircraft (n) nghĩa tiếng Việt là
tàu bay
aircraft phiên âm IPA là /ˈɛəkrɑːft/
aircraft còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của aircraft
Nghe phát âm giọng Mỹ của aircraft
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tàu bay
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của aircraft
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aircraft
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aircraft