agricultural products (n) nghĩa tiếng Việt là
Nông sản
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của agricultural products
Nghe phát âm giọng Mỹ của agricultural products
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nông sản
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của agricultural products
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan agricultural products
Mở Rộng