affektiert còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của affektiert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Một cách kiểu cách
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của affektiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan affektiert
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
affektiert