adolescence (n) nghĩa tiếng Việt là
dậy thì
adolescence phiên âm IPA là /ˌædəˈlesəns/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dậy thì
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của adolescence
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan adolescence
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
adolescence