activities (n, pl) nghĩa tiếng Việt là
hoạt động
activities phiên âm IPA là /ækˈtɪvɪtiz/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hoạt động
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của activities
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan activities
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
activities