accursed phiên âm IPA là /əˈkɜːrsɪd/
accursed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của accursed
Nghe phát âm giọng Mỹ của accursed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị nguyền rủa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của accursed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan accursed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
accursed