accreditation (n) nghĩa tiếng Việt là
thị thực
accreditation phiên âm IPA là /əˌkrɛdɪˈteɪʃən/
accreditation còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của accreditation
Nghe phát âm giọng Mỹ của accreditation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thị thực
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của accreditation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan accreditation
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
accreditation