accounts receivable còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của accounts receivable
Nghe phát âm giọng Mỹ của accounts receivable
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khoản phải thu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của accounts receivable
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan accounts receivable
Mở Rộng