accounts (n)(v) nghĩa tiếng Việt là
Báo cáo
accounts phiên âm IPA là /əˈkaʊnts/
accounts còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của accounts
Nghe phát âm giọng Mỹ của accounts
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Báo cáo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của accounts
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan accounts
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
accounts