accomplishment (n) nghĩa tiếng Việt là
thành tựu
accomplishment phiên âm IPA là /əˈkʌmplɪʃmənt/
accomplishment còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của accomplishment
Nghe phát âm giọng Mỹ của accomplishment
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thành tựu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của accomplishment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan accomplishment
Mở Rộng