accomplices (n) nghĩa tiếng Việt là
đồng phạm
accomplices phiên âm IPA là /əˈkʌmplɪsɪz/
accomplices còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Ngữ Pháp
Cùng tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan accomplices
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
accomplices