accompaniment (n) nghĩa tiếng Việt là
đồng hành
accompaniment phiên âm IPA là /əˈkʌmpənimənt/
accompaniment còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của accompaniment
Nghe phát âm giọng Mỹ của accompaniment
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồng hành
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của accompaniment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan accompaniment
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
accompaniment