accommodate (v)(Infinitive) nghĩa tiếng Việt là
chứa chấp
accommodate phiên âm IPA là /əˈkɒmədeɪt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chứa chấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của accommodate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan accommodate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
accommodate