absichern gegen (v)(prep) nghĩa tiếng Việt là
tránh khỏi
absichern gegen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của absichern gegen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tránh khỏi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của absichern gegen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan absichern gegen
Mở Rộng