abrogated (v) nghĩa tiếng Việt là
hủy bỏ
abrogated phiên âm IPA là /ˈæbrəɡeɪtɪd/
abrogated còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của abrogated
Nghe phát âm giọng Mỹ của abrogated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hủy bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của abrogated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abrogated
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abrogated