abriegeln (Vt)(hat)(tr) nghĩa tiếng Việt là
Ngăn lại
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abriegeln
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ngăn lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abriegeln
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abriegeln
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abriegeln