abgrundtief (adj) nghĩa tiếng Việt là
thảm hại
abgrundtief còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abgrundtief
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thảm hại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abgrundtief
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abgrundtief
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abgrundtief