abgrenzen (v) nghĩa tiếng Việt là
viền
abgrenzen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abgrenzen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của viền
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abgrenzen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abgrenzen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abgrenzen