abgewehrt (past tense) nghĩa tiếng Việt là
bị đẩy lùi
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị đẩy lùi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abgewehrt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abgewehrt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abgewehrt