abgerechnet (P. II): „abrechnen“ nghĩa tiếng Việt là
đã thanh toán
abgerechnet còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abgerechnet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã thanh toán
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abgerechnet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abgerechnet
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abgerechnet