Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abgebrannt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bị cháy rụi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abgebrannt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abgebrannt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abgebrannt