abgebildet (v)(Past Participle) nghĩa tiếng Việt là
đã miêu tả
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abgebildet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã miêu tả
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abgebildet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abgebildet
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abgebildet