aberrant (adj) nghĩa tiếng Việt là
Lệch lạc
aberrant phiên âm IPA là /əˈberənt/
aberrant còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của aberrant
Nghe phát âm giọng Mỹ của aberrant
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lệch lạc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của aberrant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aberrant
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aberrant