abducted (v)(Past tense) nghĩa tiếng Việt là
bị bắt cóc
abducted phiên âm IPA là /æbˈdʌktɪd/
abducted còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của abducted
Nghe phát âm giọng Mỹ của abducted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị bắt cóc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của abducted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abducted
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abducted