Zungenblüte (f) nghĩa tiếng Việt là
hoa lưỡi
Zungenblüte còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Zungenblüte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hoa lưỡi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zungenblüte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zungenblüte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Zungenblüte