Zeitlosigkeit (f) nghĩa tiếng Việt là
vĩnh cửu
Zeitlosigkeit còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Zeitlosigkeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vĩnh cửu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zeitlosigkeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zeitlosigkeit
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Zeitlosigkeit