Yếm ngực nghĩa tiếng Anh là
apron
/ˈeɪprən/
(n)
Yếm ngực còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của apron
Nghe phát âm giọng Mỹ của apron
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Yếm ngực
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của apron
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan apron: Yếm ngực
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
apron