Y tá sản khoa nghĩa tiếng Đức là
Hebamme
Y tá sản khoa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Hebamme
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Y tá sản khoa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hebamme
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hebamme: Y tá sản khoa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hebamme