Xương quai xanh nghĩa tiếng Anh là
Collarbone
/ˈkɒlərbəʊn/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xương quai xanh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Collarbone
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Collarbone: Xương quai xanh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Collarbone